Tủ Lạnh 4 Cửa Sharp SJ-FXP650VG-SL
SKU
SJ-FXP650VG-SL
Membership Price
25,490,000 ₫ -9%
Price is discounted on the Cart / Checkout Page
Out of stock
- Công nghệ Plasmacluster ion diệt khuẩn, hạn chế nấm mốc và khử mùi hôi hiệu quả, giữ thực phẩm luôn tươi ngon.
- Công nghệ J-Tech Inverter với khả năng điều chỉnh hoạt động máy nén ở nhiều cấp độ cao/thấp linh hoạt, giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả và vận hành êm ái.
- Công nghệ làm lạnh kép Hybrid-cooling giúp tỏa hơi lạnh đồng đều và nhanh chóng đến từng ngóc ngách, giúp bảo quản thực phẩm hiệu quả hơn.
- Ngăn làm lạnh tăng cường Extra Cool Plus hạ nhiệt độ xuống đến -1.5°C giúp trữ tươi thực phẩm sống hoặc ướp lạnh nhanh đồ uống.
- Chế độ cấp đông nhanh Express Freezing rút ngắn thời gian cấp đông thực phẩm và làm đá.
- Chế độ cấp đông sâu Deep Freezing tối ưu cho trữ đông dài hạn, giữ trọn dinh dưỡng và độ tươi ngon.
- Ngăn trữ rau củ quả Moisture Capsule có thể điều chỉnh độ ẩm tối ưu cho từng loại riêng biệt.
- Khay kệ với kính cường lực có thể điều chỉnh giúp linh hoạt tháo lắp, điều chỉnh độ cao, tùy theo nhu cầu sử dụng.
Categories: Home Appliances, Refrigerator, New Products














| Door Style | Tay nắm âm |
|---|---|
| Total Capacity (L) | 639 |
| Net Capacity (L) | 572 |
| Dung tích sử dụng ngăn mát (L) | 366 |
| Dung tích sử dụng ngăn đông (L) | 206 |
| Width (mm) | 892 |
| Height (mm) | 1830 |
| Depth (mm) | 768 |
| Refrigerant | R600a/65g |
| Color | Xám |
| Door Material | Kính |
| Weight of the Refrigerator (kg) | 111 |
| Công nghệ J-Tech Inverter | J-TECH INVERTER (36 Bước) |
| Bacteria Elimination Technology | Có |
| Deodorant | Có |
| Dual Cooling System | Có |
| Rapid Cooling System | Có |
| Control Panel | Điện tử |
| Door Alarm | Có |
| Individual Quickly Freezer | Có (với tấm thép) |
| Rapid Cooling | Có |
| Power Saving Mode | Có |
| Lighting System - Refrigerator | LED trắng |
| Fresh-keeping Compartment | 1 |
| Vegetable, Fruit, and Fruit Compartment | 1 |
| Egg Tray | 1 |
| Tempered Glass Tray - Cooler compartment | 2 |
| Door Storage Compartment (Refrigerator) | 4 |
| Ngăn bảo quản đặc biệt | 1 Ngăn giữ ẩm lớn (Moisture Capsule) |
| Bottle Rack | 2 |
| Freezer Compartment | Dưới |
| Twisting Ice Tray | 2 |
| Ice Tray | 1 |
| Hộc ngăn đông | 4 |

