Điều hòa máy lọc khí SHARP AH-XP13DBW
SKU
AH-XP13DBW
| 空調電源 | 220V - 50Hz |
|---|---|
| Tốc độ quạt | 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
| 制冷剂 | R32 |
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) | 1100 W |
| 水管直徑(mm) | 1/4" (ống 6) , 3/8" (ống 10) |
| Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) | Có |
| 尺寸 (宽/高/深)(mm) | Dàn lạnh: 879 × 289 × 229 (mm) - Dàn nóng: 598 x 495 x 265 (mm) |
| 重量 (kg) | Dàn lạnh: 9 kg - Dàn nóng: 20 kg |
| 前面颜色 | Trắng |
| Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (m3/phút) | 11.4 / 10.6 / 8.4 / 6.4 / 4.1 |
| 風量 | 11.4 / 10.6 / 8.4 / 6.4 / 4.1 |
| 音量 高強/強/弱/舒適)(dB) | Dàn lạnh: 42/ 40/ 35/ 29/ 22 - Dàn nóng: 53 |
| Công nghệ J-Tech Inverter | Có |
| 變頻技術 - 1 | Có |
| 傳感器 | Có |
| 定時模式 | 12h |
| 嬰兒模式 | Có |
| Che do tiet kiem Eco | Có |
| Auto restart | Có |
| 低電壓 130V 下運行 | Có |
| Chế độ ngủ (Sleep) | Có |
| WLAN | Có |
| Quạt | 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
| 能量消耗 (W) | 1100 W |
| Chế độ Breeze | Có |
| 噪音等級(高/中/低)(dB) | Dàn lạnh: 42/ 40/ 35/ 29/ 22 - Dàn nóng: 53 |
| 最佳睡眠模式 | Có |
| 自動重啟 | Có |
| 保修期 | 10 năm cho máy nén; 5 năm cho bộ phận tản nhiệt của dàn nóng; 1 năm cho các phần khác |

